| Hệ thống 12 thì tiếng Anh | Phân biệt rõ thì đơn, tiếp diễn, hoàn thành và ứng dụng trong các tình huống phức tạp |
| Câu điều kiện loại 1, 2, 3 | Rút gọn, đảo ngữ câu điều kiện, các cấu trúc nâng cao liên quan |
| Câu bị động nâng cao | Bị động với các thì hoàn thành, động từ khuyết thiếu, cấu trúc đặc biệt (get, have...) |
| Câu gián tiếp (Reported Speech) | Gồm tường thuật câu hỏi, mệnh lệnh, lời nói gián tiếp kết hợp với thì và đại từ |
| Câu ước & câu giả định | Wish/If only/It's time/... với các thì khác nhau, dạng nâng cao với would rather |
| So sánh nâng cao | So sánh kép, cấu trúc "the more..., the more...", so sánh lũy tiến |
| Câu rút gọn, mệnh đề quan hệ | Rút gọn bằng V-ing, V3, to-V; dùng who, whom, whose, which, that và phân biệt rõ |
| Đảo ngữ | Not only, Never, Hardly, Seldom, So...that... |